锥尖

锥尖
zhuījiān
truy tiêm

đầu mũi dùi; đầu nhọn của dùi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu mũi dùi; đầu nhọn của dùi

    • Mũi dùi rất sắc.

  2. danh từ

    mũi nhọn; sắc bén; (bóng) tài năng nổi bật

    • Đầu bút này rất mảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.