锥子

锥子
zhuīzi
truy tử

dùi; cái dùi; hình nón

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùi; cái dùi; hình nón

    • Anh ấy dùng dùi để khoan lỗ trên gỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.