锚链

锚链
máoliàn
miêu liên

dây xích neo; xích neo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dây xích neo; xích neo

    • Trên thuyền có một sợi dây neo rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.