Tới nội dung chính

锓

锓
qín
tẩm
⾦bộ kim · 12 nét

chạm khắc; khắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chạm khắc; khắc

锓
qín
tẩm
BỘ THỦ⾦
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu