锐评

锐评
ruìpíng
nhuệ bình

bình luận sắc bén; nhận xét thẳng thắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bình luận sắc bén; nhận xét thẳng thắn

    • Anh ấy đã viết một bài bình luận sắc sảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.