Tới nội dung chính

锐

锐
ruì
nhuệ
⾦bộ kim · 12 nét

nhọn; sắc bén; nhạy bén

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhọn; sắc bén; nhạy bén

    • 。

      Con dao này rất sắc bén.

锐
ruì
nhuệ
BỘ THỦ⾦
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu