锁管

锁管
suǒguǎn
toả quản

ống mực; mực ống (tiếng Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống mực; mực ống (tiếng Đài Loan)

    • Mực ống là hải sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.