锁头

锁头
suǒtou
toả đầu

khóa; cố định; xác định mục tiêu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khóa; cố định; xác định mục tiêu

    • Cái khóa này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.