铿锵

铿锵
kēngqiāng
khanh thương

âm thanh vang vọng; hùng hồn; (của tiếng nói/âm nhạc) trong trẻo và mạnh mẽ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    âm thanh vang vọng; hùng hồn; (của tiếng nói/âm nhạc) trong trẻo và mạnh mẽ

    • Giọng nói của anh ấy mạnh mẽ và vang dội.

  2. tính từ

    vang vọng; hùng hồn; (âm thanh) sang sảng

  3. tính từ

    vang vọng; hùng hồn (âm thanh mạnh mẽ, rõ ràng)

    • Lời nói của anh ấy mạnh mẽ và hùng hồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.