链条

链条
liàntiáo
liên điều

chuỗi liên tiếp; liên hoàn

1 nghĩa#29757Lượng từ 条 / 根
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuỗi liên tiếp; liên hoàn

    • Xích xe đạp bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.