铸铜

铸铜
zhùtóng
chú đồng

đúc đồng; đúc đồng thau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đúc đồng; đúc đồng thau

    • Đúc đồng là một nghề thủ công cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.