铸铁

铸铁
zhùtiě
chú thiết

gang đúc; gang (iron cast)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gang đúc; gang (iron cast)

    • Gang đúc là một loại hợp kim sắt-carbon.

  2. danh từ

    gang đúc; gang (sắt đúc)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.