Tới nội dung chính

银色

银色
yínsè
ngân sắc

màu bạc; màu trắng bạc

1 nghĩa#15503
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    màu bạc; màu trắng bạc

    • 。

      Tôi thích xe màu bạc.

银
yín
ngân
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu