银耳

银耳
yíněr
ngân nhĩ

mộc nhĩ trắng; nấm tuyết (Tremella fuciformis)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mộc nhĩ trắng; nấm tuyết (Tremella fuciformis)

    • Nấm tuyết là một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe.

  2. danh từ

    mộc nhĩ trắng; nấm tuyết (Tremella fuciformis)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.