Tới nội dung chính

银牌

银牌
yínpái
ngân bài

huy chương bạc

HSK 3 (3.0)1 nghĩaLượng từ 枚
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    huy chương bạc

    • 。

      Anh ấy đã giành được một huy chương bạc.

银
yín
ngân
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu