铰链

铰链
jiǎoliàn
giảo liên

bản lề bướm; bản lề dạng bướm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản lề bướm; bản lề dạng bướm

    • Trên cửa có một cái bản lề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.