铜水

铜水
tóngshuǐ
đồng thuỷ

đồng nóng chảy; đồng lỏng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng nóng chảy; đồng lỏng

    • Đồng nóng chảy nguội đi trong khuôn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại mà ai cũng dùng chung chính là đồng (copper).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.