铁骨铮铮

铁骨铮铮
tiězhēngzhēng
thiết cốt tranh tranh

xương thép kiên trung; khí phách bất khuất [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xương thép kiên trung; khí phách bất khuất [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người đàn ông kiên cường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.