铁锋

铁锋
Tiěfēng
thiết phong

Khu Thiết Phong, thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ, Hắc Long Giang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Khu Thiết Phong, thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ, Hắc Long Giang(kế thừa)

    • Tiefeng là một quận của thành phố Qiqihar.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.