铁链

铁链
tiěliàn
thiết liên

xích sắt; xiềng xích

1 nghĩa#19861
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xích sắt; xiềng xích

    • Anh ta bị xích sắt khóa lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.