铁证

铁证
tiězhèng
thiết chứng

bằng chứng không thể chối cãi; chứng cứ sắt đá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng chứng không thể chối cãi; chứng cứ sắt đá

    • Đây là bằng chứng thép, không thể nghi ngờ.

  2. danh từ

    bằng chứng không thể chối cãi; bằng chứng sắt đá

    • Đây là bằng chứng thép.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.