铁水

铁水
tiěshuǐ
thiết thuỷ

gang lỏng; sắt nóng chảy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gang lỏng; sắt nóng chảy

    • Nước sắt chảy ra từ lò cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.