铁杉

铁杉
tiěshān
thiết sam

cây thiết sam (Tsuga chinensis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây thiết sam (Tsuga chinensis)

    • Thiết sam là một loại cây gỗ thường xanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.