铁律

铁律
tiě
thiết luật

quy tắc bất di bất dịch; luật sắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quy tắc bất di bất dịch; luật sắt

    • Đây là quy tắc bất di bất dịch của công ty chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.