铁人

铁人
Tiěrén
thiết nhân

người sắt; người thép; siêu nhân bền bỉ

1 nghĩa#33332
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người sắt; người thép; siêu nhân bền bỉ

    • Anh ấy là một người sắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.