钵头

钵头
tóu
bát đầu

van khí; van lốp xe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    van khí; van lốp xe

    • Cái bát này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.