Tới nội dung chính

钯

钯
bǎ
bả
⾦bộ kim · 9 nét

palađi (Pd)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    palađi (Pd)

    • 。

      Paladi là một kim loại quý hiếm.

  2. 貳名danh từ

    palađi (nguyên tố Pd)

钯
bǎ
bả
BỘ THỦ⾦
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu