钢笔

钢笔
gāng
cương bút

bút máy

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#22728Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bút máy

    • Đây là một cây bút máy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.