钟琴

钟琴
zhōngqín
chung cầm

đàn chuông; glockenspiel

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn chuông; glockenspiel

    • Cô ấy biết chơi đàn chuông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.