钟乳

钟乳
zhōng
chung nhũ

nhũ đá (thạch nhũ); măng đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhũ đá (thạch nhũ); măng đá

    • Thạch nhũ là một loại đá tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.