钝角

钝角
dùnjiǎo
độn giác

góc tù

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    góc tù

    • Góc này là góc tù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.