钉锤

钉锤
dīngchuí
đinh chuỳ

búa đinh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    búa đinh

    • Anh ấy dùng búa đóng đinh vào.

  2. búa đinh (loại búa có đầu nhổ đinh)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.