针管

针管
zhēnguǎn
châm quản

bơm tiêm; ống tiêm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. bơm tiêm; ống tiêm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.