suǒ
toả

khóa; ổ khóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khóa; ổ khóa(kế thừa)

    用来关闭门窗等的金属装置yònglái guānbì ménchuāng děng de jīnshǔ zhuāngzhì

    • Ổ khóa này cũ lắm rồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.