鉴黄

鉴黄
jiànhuáng
giám hoàng

kiểm duyệt nội dung khiêu dâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm duyệt nội dung khiêu dâm

    • Công việc của người kiểm duyệt nội dung khiêu dâm là kiểm duyệt nội dung khiêu dâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.