鉴权

鉴权
jiànquán
giám quyền

xác thực; xác minh quyền truy cập (điện toán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xác thực; xác minh quyền truy cập (điện toán)

    • Hệ thống này cần xác thực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.