野田佳彦

野田佳彦
tiánJiāyàn
dã điền giai ngạn

Noda Yoshihiko (1957-), Thủ tướng Nhật Bản 2011-2012

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Noda Yoshihiko (1957-), Thủ tướng Nhật Bản 2011-2012

    • Noda Yoshihiko là cựu thủ tướng Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.