重组
重组
trùng tổ
tái cơ cấu; tái tổ chức; tái kết hợp
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#15262
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tái cơ cấu; tái tổ chức; tái kết hợp
- 。
Công ty cần tái cơ cấu.
Đang tải…
重组
Phồn thể重組
trùng tổ
tái cơ cấu; tái tổ chức; tái kết hợp
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#15262
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tái cơ cấu; tái tổ chức; tái kết hợp
- 。
Công ty cần tái cơ cấu.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.