重症肌无力

重症肌无力
zhòngzhèng
trọng chứng cơ vô lực

bệnh nhược cơ nặng; nhược cơ trầm trọng (myasthenia gravis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh nhược cơ nặng; nhược cơ trầm trọng (myasthenia gravis)

    • Bệnh nhược cơ là một bệnh tự miễn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.