重做
重做
trùng tố
làm lại; làm lại từ đầu
1 nghĩa#38939
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
làm lại; làm lại từ đầu
- 。
Xin bạn làm lại một lần nữa.
Đang tải…
重做
Phồn thể重
trùng tố
làm lại; làm lại từ đầu
1 nghĩa#38939
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
làm lại; làm lại từ đầu
- 。
Xin bạn làm lại một lần nữa.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.