重做

重做
chóngzuò
trùng tố

làm lại; làm lại từ đầu

1 nghĩa#38939
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm lại; làm lại từ đầu

    • Xin bạn làm lại một lần nữa.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.