Tới nội dung chính

醽

醽
líng
linh
⾣bộ dậu · 24 nét

rượu (tên một loại rượu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rượu (tên một loại rượu)

醽
líng
linh
BỘ THỦ⾣
24 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu