Tới nội dung chính

醺

醺
xūn
huân
⾣bộ dậu · 21 nét

say xỉn; say mèm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    say xỉn; say mèm

    • 。

      Anh ấy uống hơi say rồi.

醺
xūn
huân
BỘ THỦ⾣
21 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu