Tới nội dung chính

醭

醭
bú
phốc
⾣bộ dậu · 19 nét

váng mốc (trên bề mặt chất lỏng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    váng mốc (trên bề mặt chất lỏng)

    • 。

      Rượu bị mốc rồi.

醭
bú
phốc
BỘ THỦ⾣
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu