Tới nội dung chính

醨

醨
lí
ly
⾣bộ dậu · 17 nét

rượu nhạt; cặn rượu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    rượu nhạt; cặn rượu

醨
lí
ly
BỘ THỦ⾣
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu