Tới nội dung chính

醑

醑
xǔ
tữ
⾣bộ dậu · 16 nét

rượu tinh luyện; rượu chưng cất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rượu tinh luyện; rượu chưng cất

  2. 貳

    lọc rượu; rượu lọc

醑
xǔ
tữ
BỘ THỦ⾣
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu