Tới nội dung chính

醄

醄
táo
đào
⾣bộ dậu · 15 nét

dùng trong 酕醄[mao2 tao2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 酕醄[mao2 tao2]

醄
táo
đào
BỘ THỦ⾣
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu