Tới nội dung chính

醂

醂
lín
⾣bộ dậu · 15 nét

dùng trong từ "mirin" (rượu ngọt Nhật Bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong từ "mirin" (rượu ngọt Nhật Bản)

醂
lín
BỘ THỦ⾣
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu