Tới nội dung chính

醁

醁
lù
lục
⾣bộ dậu · 15 nét

rượu (tên một loại rượu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rượu (tên một loại rượu)

醁
lù
lục
BỘ THỦ⾣
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu