Tới nội dung chính

酰

酰
xiān
⾣bộ dậu · 13 nét

gốc axit; nhóm acyl

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gốc axit; nhóm acyl

  2. 貳名danh từ

    gốc acyl (hóa học)

酰
xiān
BỘ THỦ⾣
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu