Tới nội dung chính

酯

酯
zhǐ
chỉ
⾣bộ dậu · 13 nét

este (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    este (hóa học)

    • 。

      Este là một loại hợp chất hữu cơ.

酯
zhǐ
chỉ
BỘ THỦ⾣
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu